Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

Intel Xeon D-2712T - Điểm chuẩn, Kiểm tra và Thông số kỹ thuật


Intel Xeon D-2712T

Bộ xử lý Intel Xeon D-2712T được phát triển trên 10 nm nút công nghệ và kiến trúc Ice Lake . Tốc độ đồng hồ cơ bản của nó là 1.90 GHz và tốc độ đồng hồ tối đa khi tăng tốc - 2.70 GHz . Intel Xeon D-2712T chứa các lõi xử lý 4 Để đưa ra lựa chọn đúng đắn cho việc nâng cấp máy tính, vui lòng làm quen với các thông số kỹ thuật chi tiết và kết quả điểm chuẩn. Kiểm tra khả năng tương thích của ổ cắm trước khi chọn.

Lõi CPU và tần số cơ bản Lõi CPU và tần số cơ bản
Tần số 1.90 GHz Lõi 4
Turbo (1 lõi) 3.00 GHz Chủ đề CPU 8
Turbo (Tất cả các lõi) 2.70 GHz
Siêu phân luồng? Ép xung? Không
Kiến trúc cốt lõi normal
Đồ họa nội bộ Đồ họa nội bộ
Tên GPU no iGPU
GPU frequency
GPU (Turbo) No turbo
Generation
Phiên bản DirectX
Execution units
Shader
Bộ nhớ tối đa --
Tối đa màn hình
Công nghệ 10 nm
Ngày phát hành
Hỗ trợ codec phần cứng Hỗ trợ codec phần cứng
H264 No
H265 / HEVC (8 bit) No
H265 / HEVC (10 bit) No
VP8 No
VP9 No
AV1 No
AV1 No
AVC No
JPEG No
Bộ nhớ & PCIe Bộ nhớ & PCIe
Loại bộ nhớ DDR4-2666
Bộ nhớ tối đa 1024 GB
Kênh bộ nhớ 4 ECC Yes
Phiên bản PCIe PCIe lanes
Quản lý nhiệt Quản lý nhiệt
TDP (PL1) 65 W TDP (PL2)
TDP up -- TDP down --
Tjunction max --
Technical details Chi tiết kỹ thuật
Instruction set (ISA) x86-64 (64 bit)
Ngành kiến trúc Ice Lake
L2-Cache 15.00 MB
L3-Cache --
Công nghệ 10 nm
Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Ngày phát hành Q1/2022
Socket BGA 2579

Các so sánh phổ biến

1. MediaTek Helio P60 Intel Xeon D-2712T MediaTek Helio P60 vs Intel Xeon D-2712T
2. Intel Core i7-1260P Intel Xeon D-2712T Intel Core i7-1260P vs Intel Xeon D-2712T
3. Intel Xeon D-2712T MediaTek MT8389T Intel Xeon D-2712T vs MediaTek MT8389T
4. MediaTek Helio G80 Intel Xeon D-2712T MediaTek Helio G80 vs Intel Xeon D-2712T
5. Intel Xeon D-2712T Intel Core i5-8400 Intel Xeon D-2712T vs Intel Core i5-8400
6. Intel Xeon D-2712T Intel Atom C3950 Intel Xeon D-2712T vs Intel Atom C3950
7. Intel Core m3-6Y30 Intel Xeon D-2712T Intel Core m3-6Y30 vs Intel Xeon D-2712T
8. MediaTek Helio G96 Intel Xeon D-2712T MediaTek Helio G96 vs Intel Xeon D-2712T
9. HiSilicon Kirin 9000 Intel Xeon D-2712T HiSilicon Kirin 9000 vs Intel Xeon D-2712T
10. Intel Xeon D-2712T Intel Pentium B970 Intel Xeon D-2712T vs Intel Pentium B970
11. AMD Epyc 7F72 Intel Xeon D-2712T AMD Epyc 7F72 vs Intel Xeon D-2712T
12. Intel Xeon D-1718T Intel Xeon D-2712T Intel Xeon D-1718T vs Intel Xeon D-2712T
13. AMD Ryzen 9 5900 Intel Xeon D-2712T AMD Ryzen 9 5900 vs Intel Xeon D-2712T
14. Intel Pentium 8500 Intel Xeon D-2712T Intel Pentium 8500 vs Intel Xeon D-2712T
15. Intel Xeon D-2712T Intel Xeon D-1746TER Intel Xeon D-2712T vs Intel Xeon D-1746TER
Intel Xeon D-2712T - Điểm chuẩn, Kiểm tra và Thông số kỹ thuật
4.1 of 43 rating(s)
back to top