Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

Intel Xeon D-1746TER - Điểm chuẩn, Kiểm tra và Thông số kỹ thuật


Intel Xeon D-1746TER

Bộ xử lý Intel Xeon D-1746TER được phát triển trên 10 nm nút công nghệ và kiến trúc Ice Lake . Tốc độ đồng hồ cơ bản của nó là 2.00 GHz và tốc độ đồng hồ tối đa khi tăng tốc - 2.30 GHz . Intel Xeon D-1746TER chứa các lõi xử lý 10 Để đưa ra lựa chọn đúng đắn cho việc nâng cấp máy tính, vui lòng làm quen với các thông số kỹ thuật chi tiết và kết quả điểm chuẩn. Kiểm tra khả năng tương thích của ổ cắm trước khi chọn.

Lõi CPU và tần số cơ bản Lõi CPU và tần số cơ bản
Tần số 2.00 GHz Lõi 10
Turbo (1 lõi) 3.10 GHz Chủ đề CPU 20
Turbo (Tất cả các lõi) 2.30 GHz
Siêu phân luồng? Ép xung? Không
Kiến trúc cốt lõi normal
Đồ họa nội bộ Đồ họa nội bộ
Tên GPU no iGPU
GPU frequency
GPU (Turbo) No turbo
Generation 4
Phiên bản DirectX
Execution units
Shader
Bộ nhớ tối đa --
Tối đa màn hình
Công nghệ 10 nm
Ngày phát hành
Hỗ trợ codec phần cứng Hỗ trợ codec phần cứng
H264 No
H265 / HEVC (8 bit) No
H265 / HEVC (10 bit) No
VP8 No
VP9 No
AV1 No
AV1 No
AVC No
JPEG No
Bộ nhớ & PCIe Bộ nhớ & PCIe
Loại bộ nhớ DDR4-2666
Bộ nhớ tối đa 384 GB
Kênh bộ nhớ 3 ECC Yes
Phiên bản PCIe PCIe lanes
Quản lý nhiệt Quản lý nhiệt
TDP (PL1) 67 W TDP (PL2)
TDP up -- TDP down --
Tjunction max --
Technical details Chi tiết kỹ thuật
Instruction set (ISA) x86-64 (64 bit)
Ngành kiến trúc Ice Lake
L2-Cache 15.00 MB
L3-Cache --
Công nghệ 10 nm
Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Ngày phát hành Q1/2022
Socket BGA 2227

Các so sánh phổ biến

1. Intel Xeon D-1746TER Intel Core i7-1185G7 Intel Xeon D-1746TER vs Intel Core i7-1185G7
2. Intel Xeon D-1746TER Intel Core i7-8665U Intel Xeon D-1746TER vs Intel Core i7-8665U
3. MediaTek MT8312 Intel Xeon D-1746TER MediaTek MT8312 vs Intel Xeon D-1746TER
4. Intel Xeon D-1746TER MediaTek MT6589 Intel Xeon D-1746TER vs MediaTek MT6589
5. Intel Xeon D-1746TER Intel Core i7-7700 Intel Xeon D-1746TER vs Intel Core i7-7700
6. Intel Xeon D-1746TER Intel Atom Z3770 Intel Xeon D-1746TER vs Intel Atom Z3770
7. AMD A10-6700T Intel Xeon D-1746TER AMD A10-6700T vs Intel Xeon D-1746TER
8. AMD Ryzen 3 5300U Intel Xeon D-1746TER AMD Ryzen 3 5300U vs Intel Xeon D-1746TER
9. Intel Xeon D-1746TER Samsung Exynos 4415 Intel Xeon D-1746TER vs Samsung Exynos 4415
10. Intel Celeron G5905 Intel Xeon D-1746TER Intel Celeron G5905 vs Intel Xeon D-1746TER
11. Intel Xeon D-2712T Intel Xeon D-1746TER Intel Xeon D-2712T vs Intel Xeon D-1746TER
12. AMD A8-4555M Intel Xeon D-1746TER AMD A8-4555M vs Intel Xeon D-1746TER
13. Intel Xeon D-1746TER MediaTek Helio G70 Intel Xeon D-1746TER vs MediaTek Helio G70
14. Intel Xeon D-1746TER Intel Celeron G4900 Intel Xeon D-1746TER vs Intel Celeron G4900
15. HiSilicon Kirin 950 Intel Xeon D-1746TER HiSilicon Kirin 950 vs Intel Xeon D-1746TER
Intel Xeon D-1746TER - Điểm chuẩn, Kiểm tra và Thông số kỹ thuật
4.2 of 44 rating(s)
back to top