Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

Intel Xeon D-1712TR - Điểm chuẩn, Kiểm tra và Thông số kỹ thuật


Intel Xeon D-1712TR

Bộ xử lý Intel Xeon D-1712TR được phát triển trên 10 nm nút công nghệ và kiến trúc Ice Lake . Tốc độ đồng hồ cơ bản của nó là 2.00 GHz và tốc độ đồng hồ tối đa khi tăng tốc - 2.50 GHz . Intel Xeon D-1712TR chứa các lõi xử lý 4 Để đưa ra lựa chọn đúng đắn cho việc nâng cấp máy tính, vui lòng làm quen với các thông số kỹ thuật chi tiết và kết quả điểm chuẩn. Kiểm tra khả năng tương thích của ổ cắm trước khi chọn.

Lõi CPU và tần số cơ bản Lõi CPU và tần số cơ bản
Tần số 2.00 GHz Lõi 4
Turbo (1 lõi) 3.10 GHz Chủ đề CPU 8
Turbo (Tất cả các lõi) 2.50 GHz
Siêu phân luồng? Ép xung? Không
Kiến trúc cốt lõi normal
Đồ họa nội bộ Đồ họa nội bộ
Tên GPU no iGPU
GPU frequency
GPU (Turbo) No turbo
Generation 4
Phiên bản DirectX
Execution units
Shader
Bộ nhớ tối đa --
Tối đa màn hình
Công nghệ 10 nm
Ngày phát hành
Hỗ trợ codec phần cứng Hỗ trợ codec phần cứng
H264 No
H265 / HEVC (8 bit) No
H265 / HEVC (10 bit) No
VP8 No
VP9 No
AV1 No
AV1 No
AVC No
JPEG No
Bộ nhớ & PCIe Bộ nhớ & PCIe
Loại bộ nhớ DDR4-2400
Bộ nhớ tối đa 384 GB
Kênh bộ nhớ 3 ECC Yes
Phiên bản PCIe PCIe lanes
Quản lý nhiệt Quản lý nhiệt
TDP (PL1) 40 W TDP (PL2)
TDP up -- TDP down --
Tjunction max --
Technical details Chi tiết kỹ thuật
Instruction set (ISA) x86-64 (64 bit)
Ngành kiến trúc Ice Lake
L2-Cache 10.00 MB
L3-Cache --
Công nghệ 10 nm
Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Ngày phát hành Q1/2022
Socket BGA 2227

Các so sánh phổ biến

1. MediaTek MT6589M Intel Xeon D-1712TR MediaTek MT6589M vs Intel Xeon D-1712TR
2. Intel Core i5-10400F Intel Xeon D-1712TR Intel Core i5-10400F vs Intel Xeon D-1712TR
3. Intel Xeon D-1712TR Intel Celeron J4125 Intel Xeon D-1712TR vs Intel Celeron J4125
4. AMD Ryzen 7 5700U Intel Xeon D-1712TR AMD Ryzen 7 5700U vs Intel Xeon D-1712TR
5. Intel Xeon D-1712TR Intel Atom x6425E Intel Xeon D-1712TR vs Intel Atom x6425E
6. Intel Celeron 7300 Intel Xeon D-1712TR Intel Celeron 7300 vs Intel Xeon D-1712TR
7. Intel Xeon D-1712TR Apple A10 Fusion Intel Xeon D-1712TR vs Apple A10 Fusion
8. Intel Pentium G4500 Intel Xeon D-1712TR Intel Pentium G4500 vs Intel Xeon D-1712TR
9. Intel Xeon D-1712TR AMD A4-3300 Intel Xeon D-1712TR vs AMD A4-3300
10. AMD A8-7650K Intel Xeon D-1712TR AMD A8-7650K vs Intel Xeon D-1712TR
11. Intel Xeon D-1712TR Intel Core i3-12100TE Intel Xeon D-1712TR vs Intel Core i3-12100TE
12. Intel Xeon D-1712TR Qualcomm Snapdragon 765 Intel Xeon D-1712TR vs Qualcomm Snapdragon 765
13. Intel Xeon D-1712TR Intel Core i3-4360 Intel Xeon D-1712TR vs Intel Core i3-4360
14. Intel Xeon D-1712TR Intel Atom C3758 Intel Xeon D-1712TR vs Intel Atom C3758
15. Intel Core i5-2400S Intel Xeon D-1712TR Intel Core i5-2400S vs Intel Xeon D-1712TR
Intel Xeon D-1712TR - Điểm chuẩn, Kiểm tra và Thông số kỹ thuật
4.2 of 44 rating(s)
back to top