Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

Intel Xeon D-1623N - Điểm chuẩn, Kiểm tra và Thông số kỹ thuật


Intel Xeon D-1623N

Bộ xử lý Intel Xeon D-1623N được phát triển trên 14 nm nút công nghệ và kiến trúc Hewitt Lake . Tốc độ đồng hồ cơ bản của nó là 2.40 GHz và tốc độ đồng hồ tối đa khi tăng tốc - 2.80 GHz . Intel Xeon D-1623N chứa các lõi xử lý 4 Để đưa ra lựa chọn đúng đắn cho việc nâng cấp máy tính, vui lòng làm quen với các thông số kỹ thuật chi tiết và kết quả điểm chuẩn. Kiểm tra khả năng tương thích của ổ cắm trước khi chọn.

Lõi CPU và tần số cơ bản Lõi CPU và tần số cơ bản
Tần số 2.40 GHz Lõi 4
Turbo (1 lõi) 3.20 GHz Chủ đề CPU 8
Turbo (Tất cả các lõi) 2.80 GHz
Siêu phân luồng? Ép xung? Không
Kiến trúc cốt lõi normal
Đồ họa nội bộ Đồ họa nội bộ
Tên GPU no iGPU
GPU frequency
GPU (Turbo) No turbo
Generation
Phiên bản DirectX
Execution units
Shader
Bộ nhớ tối đa --
Tối đa màn hình
Công nghệ 14 nm
Ngày phát hành
Hỗ trợ codec phần cứng Hỗ trợ codec phần cứng
H264 No
H265 / HEVC (8 bit) No
H265 / HEVC (10 bit) No
VP8 No
VP9 No
AV1 No
AV1 No
AVC No
JPEG No
Bộ nhớ & PCIe Bộ nhớ & PCIe
Loại bộ nhớ DDR4-1866
Bộ nhớ tối đa 128 GB
Kênh bộ nhớ 2 ECC Yes
Phiên bản PCIe PCIe lanes
Quản lý nhiệt Quản lý nhiệt
TDP (PL1) 35 W TDP (PL2)
TDP up -- TDP down --
Tjunction max --
Technical details Chi tiết kỹ thuật
Instruction set (ISA) x86-64 (64 bit)
Ngành kiến trúc Hewitt Lake
L2-Cache 6.00 MB
L3-Cache --
Công nghệ 14 nm
Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Ngày phát hành Q2/2019
Socket BGA 1667

Các so sánh phổ biến

1. MediaTek Dimensity 920 Intel Xeon D-1623N MediaTek Dimensity 920 vs Intel Xeon D-1623N
2. Intel Xeon D-1623N Intel Xeon E7-4880 v2 Intel Xeon D-1623N vs Intel Xeon E7-4880 v2
3. MediaTek MT6591 Intel Xeon D-1623N MediaTek MT6591 vs Intel Xeon D-1623N
4. Intel Celeron 3865U Intel Xeon D-1623N Intel Celeron 3865U vs Intel Xeon D-1623N
5. Intel Core i3-8100 Intel Xeon D-1623N Intel Core i3-8100 vs Intel Xeon D-1623N
6. Intel Xeon D-1623N AMD Ryzen 5 4500 Intel Xeon D-1623N vs AMD Ryzen 5 4500
7. Intel Xeon D-1627 Intel Xeon D-1623N Intel Xeon D-1627 vs Intel Xeon D-1623N
8. AMD Ryzen 3 4300GE Intel Xeon D-1623N AMD Ryzen 3 4300GE vs Intel Xeon D-1623N
9. AMD Ryzen 9 5900X Intel Xeon D-1623N AMD Ryzen 9 5900X vs Intel Xeon D-1623N
10. Intel Core i5-12400F Intel Xeon D-1623N Intel Core i5-12400F vs Intel Xeon D-1623N
11. Intel Atom D2700 Intel Xeon D-1623N Intel Atom D2700 vs Intel Xeon D-1623N
12. Intel Pentium Gold G7400 Intel Xeon D-1623N Intel Pentium Gold G7400 vs Intel Xeon D-1623N
13. AMD Ryzen 5 3500U Intel Xeon D-1623N AMD Ryzen 5 3500U vs Intel Xeon D-1623N
14. Intel Xeon D-1623N Intel Core i5-6500 Intel Xeon D-1623N vs Intel Core i5-6500
15. Intel Xeon D-1623N Intel Core i5-3570 Intel Xeon D-1623N vs Intel Core i5-3570
Intel Xeon D-1623N - Điểm chuẩn, Kiểm tra và Thông số kỹ thuật
4.1 of 43 rating(s)
back to top