Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

Intel Core i7-12700T - Điểm chuẩn, Kiểm tra và Thông số kỹ thuật


Intel Core i7-12700T

Bộ xử lý Intel Core i7-12700T được phát triển trên 10 nm nút công nghệ và kiến trúc Alder Lake S . Tốc độ đồng hồ cơ bản của nó là 1.40 GHz (4.70 GHz) và tốc độ đồng hồ tối đa khi tăng tốc - 1.00 GHz (3.40 GHz) . Intel Core i7-12700T chứa các lõi xử lý 12 Để đưa ra lựa chọn đúng đắn cho việc nâng cấp máy tính, vui lòng làm quen với các thông số kỹ thuật chi tiết và kết quả điểm chuẩn. Kiểm tra khả năng tương thích của ổ cắm trước khi chọn.

Lõi CPU và tần số cơ bản Lõi CPU và tần số cơ bản
Tần số 1.40 GHz (4.70 GHz) Lõi 12
Turbo (1 lõi) 1.40 GHz (4.70 GHz) Chủ đề CPU 20
Turbo (Tất cả các lõi) 1.00 GHz (3.40 GHz)
Siêu phân luồng? Ép xung? Không
Kiến trúc cốt lõi hybrid (big.LITTLE)
Đồ họa nội bộ Đồ họa nội bộ
Tên GPU Intel UHD Graphics 770
GPU frequency 0.30 GHz
GPU (Turbo) 1.50 GHz
Generation
Phiên bản DirectX 12
Execution units 32
Shader 256
Bộ nhớ tối đa 64 GB
Tối đa màn hình 3
Công nghệ 10 nm
Ngày phát hành Q4/2021
Hỗ trợ codec phần cứng Hỗ trợ codec phần cứng
H264 Decode / Encode
H265 / HEVC (8 bit) Decode / Encode
H265 / HEVC (10 bit) Decode / Encode
VP8 Decode / Encode
VP9 Decode / Encode
AV1 Decode
AV1 Decode
AVC Decode / Encode
JPEG Decode / Encode
Bộ nhớ & PCIe Bộ nhớ & PCIe
Loại bộ nhớ DDR4-3200DDR5-4800
Bộ nhớ tối đa 128 GB
Kênh bộ nhớ 2 ECC Yes
Phiên bản PCIe 5.0 PCIe lanes 20
Quản lý nhiệt Quản lý nhiệt
TDP (PL1) 35 W TDP (PL2)
TDP up -- TDP down --
Tjunction max 100 °C
Technical details Chi tiết kỹ thuật
Instruction set (ISA) x86-64 (64 bit)
Ngành kiến trúc Alder Lake S
L2-Cache 12.00 MB
L3-Cache 25.00 MB
Công nghệ 10 nm
Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Ngày phát hành Q1/2022
Socket LGA 1700

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

Intel Core i7-1270P 1587 (71%)
71% Complete
Intel Core i7-1280P 1587 (71%)
71% Complete
Intel Xeon W-11955M 1586 (71%)
71% Complete
71% Complete
70% Complete
70% Complete
AMD Ryzen 5 5600X 1572 (70%)
70% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

Intel Core i9-10900K 11344 (23%)
23% Complete
AMD Ryzen 7 5800X 11289 (23%)
23% Complete
Intel Core i9-10850K 11250 (23%)
23% Complete
Intel Core i7-12700T 10974 (22%)
22% Complete
AMD Ryzen 9 3900 10974 (22%)
22% Complete
AMD Ryzen 9 PRO 3900 10974 (22%)
22% Complete
AMD Ryzen 7 5800 10966 (22%)
22% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

AMD A12-9700P 782 (4%)
4% Complete
AMD A12-9720P 782 (4%)
4% Complete
AMD FX-9800P 782 (4%)
4% Complete
4% Complete
4% Complete
4% Complete
4% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

21% Complete
Apple M1 Max (24-GPU) 22255 (21%)
21% Complete
Apple M1 Max (32-GPU) 22255 (21%)
21% Complete
Intel Core i7-12700T 22225 (21%)
21% Complete
AMD Ryzen 5 5600X 22180 (21%)
21% Complete
20% Complete
Intel Xeon Gold 5115 22010 (20%)
20% Complete

Các so sánh phổ biến

1. Intel Core i7-12700T Intel Core i7-12700K Intel Core i7-12700T vs Intel Core i7-12700K
2. Intel Core i7-12700T Intel Core i7-12700 Intel Core i7-12700T vs Intel Core i7-12700
3. Intel Core i5-12500T Intel Core i7-12700T Intel Core i5-12500T vs Intel Core i7-12700T
4. AMD Ryzen 7 5700U Intel Core i7-12700T AMD Ryzen 7 5700U vs Intel Core i7-12700T
5. Intel Core i7-12700T Apple M1 Intel Core i7-12700T vs Apple M1
6. Intel Core i7-12700T Intel Core i7-1165G7 Intel Core i7-12700T vs Intel Core i7-1165G7
7. Intel Core i7-12700T Intel Core i5-12400 Intel Core i7-12700T vs Intel Core i5-12400
8. Intel Core i7-12700T Intel Core i7-12700F Intel Core i7-12700T vs Intel Core i7-12700F
9. Intel Core i7-12700T Intel Core i5-12600T Intel Core i7-12700T vs Intel Core i5-12600T
10. Apple M1 Max (32-GPU) Intel Core i7-12700T Apple M1 Max (32-GPU) vs Intel Core i7-12700T
11. Apple M1 Pro (10-CPU 16-GPU) Intel Core i7-12700T Apple M1 Pro (10-CPU 16-GPU) vs Intel Core i7-12700T
12. Intel Core i5-12500 Intel Core i7-12700T Intel Core i5-12500 vs Intel Core i7-12700T
13. Intel Core i9-12900 Intel Core i7-12700T Intel Core i9-12900 vs Intel Core i7-12700T
14. Intel Core i7-10700 Intel Core i7-12700T Intel Core i7-10700 vs Intel Core i7-12700T
15. Intel Core i7-12700T Intel Core i9-10900T Intel Core i7-12700T vs Intel Core i9-10900T
Intel Core i7-12700T - Điểm chuẩn, Kiểm tra và Thông số kỹ thuật
4.2 of 44 rating(s)
back to top