Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

AMD GX-215JJ - Điểm chuẩn, Kiểm tra và Thông số kỹ thuật


AMD GX-215JJ

Bộ xử lý AMD GX-215JJ được phát triển trên 28 nm nút công nghệ và kiến trúc Prairie Falcon Excavator+ . Tốc độ đồng hồ cơ bản của nó là 1.50 GHz và tốc độ đồng hồ tối đa khi tăng tốc - -- . AMD GX-215JJ chứa các lõi xử lý 2 Để đưa ra lựa chọn đúng đắn cho việc nâng cấp máy tính, vui lòng làm quen với các thông số kỹ thuật chi tiết và kết quả điểm chuẩn. Kiểm tra khả năng tương thích của ổ cắm trước khi chọn.

Lõi CPU và tần số cơ bản Lõi CPU và tần số cơ bản
Tần số 1.50 GHz Lõi 2
Turbo (1 lõi) 2.00 GHz Chủ đề CPU 2
Turbo (Tất cả các lõi) --
Siêu phân luồng? Không Ép xung? Không
Kiến trúc cốt lõi normal
Đồ họa nội bộ Đồ họa nội bộ
Tên GPU AMD Radeon R2E
GPU frequency 0.60 GHz
GPU (Turbo) No turbo
Generation 3
Phiên bản DirectX
Execution units 2
Shader 128
Bộ nhớ tối đa --
Tối đa màn hình 0
Công nghệ 28 nm
Ngày phát hành 2015
Hỗ trợ codec phần cứng Hỗ trợ codec phần cứng
H264 No
H265 / HEVC (8 bit) No
H265 / HEVC (10 bit) No
VP8 No
VP9 No
AV1 No
AV1 No
AVC No
JPEG No
Bộ nhớ & PCIe Bộ nhớ & PCIe
Loại bộ nhớ DDR3-1600DDR4-1866
Bộ nhớ tối đa
Kênh bộ nhớ 1 ECC No
Phiên bản PCIe PCIe lanes
Quản lý nhiệt Quản lý nhiệt
TDP (PL1) 6 W TDP (PL2)
TDP up 10 W TDP down --
Tjunction max --
Technical details Chi tiết kỹ thuật
Instruction set (ISA) x86-64 (64 bit)
Ngành kiến trúc Prairie Falcon Excavator+
L2-Cache 1.00 MB
L3-Cache --
Công nghệ 28 nm
Ảo hóa None
Ngày phát hành Q2/2016
Socket FP4

Các so sánh phổ biến

1. AMD GX-215JJ Intel Pentium T4500 AMD GX-215JJ vs Intel Pentium T4500
2. Intel Core i5-1240U AMD GX-215JJ Intel Core i5-1240U vs AMD GX-215JJ
3. AMD GX-215JJ Intel Core i5-660 AMD GX-215JJ vs Intel Core i5-660
4. AMD GX-215JJ Intel Core i5-9600 AMD GX-215JJ vs Intel Core i5-9600
5. AMD GX-215JJ Intel Core i5-4570 AMD GX-215JJ vs Intel Core i5-4570
6. AMD GX-215JJ Intel Core i5-10400 AMD GX-215JJ vs Intel Core i5-10400
7. AMD GX-215JJ Intel Pentium G2030 AMD GX-215JJ vs Intel Pentium G2030
8. AMD GX-215JJ Intel Xeon Gold 6134M AMD GX-215JJ vs Intel Xeon Gold 6134M
9. AMD GX-215JJ Intel Core 2 Quad Q6600 AMD GX-215JJ vs Intel Core 2 Quad Q6600
10. AMD GX-215JJ Intel Pentium N3510 AMD GX-215JJ vs Intel Pentium N3510
11. AMD GX-215JJ AMD Ryzen Threadripper PRO 3995WX AMD GX-215JJ vs AMD Ryzen Threadripper PRO 3995WX
12. AMD GX-215JJ Intel Core i5-4220Y AMD GX-215JJ vs Intel Core i5-4220Y
13. Intel Xeon Gold 5218N AMD GX-215JJ Intel Xeon Gold 5218N vs AMD GX-215JJ
14. AMD GX-215JJ MediaTek MT8317T AMD GX-215JJ vs MediaTek MT8317T
15. Intel Core i5-4410E AMD GX-215JJ Intel Core i5-4410E vs AMD GX-215JJ
AMD GX-215JJ - Điểm chuẩn, Kiểm tra và Thông số kỹ thuật
4.3 of 39 rating(s)
back to top