Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

AMD GX-212JJ - Điểm chuẩn, Kiểm tra và Thông số kỹ thuật


AMD GX-212JJ

Bộ xử lý AMD GX-212JJ được phát triển trên 28 nm nút công nghệ và kiến trúc Prairie Falcon Excavator+ . Tốc độ đồng hồ cơ bản của nó là 1.20 GHz và tốc độ đồng hồ tối đa khi tăng tốc - -- . AMD GX-212JJ chứa các lõi xử lý 2 Để đưa ra lựa chọn đúng đắn cho việc nâng cấp máy tính, vui lòng làm quen với các thông số kỹ thuật chi tiết và kết quả điểm chuẩn. Kiểm tra khả năng tương thích của ổ cắm trước khi chọn.

Lõi CPU và tần số cơ bản Lõi CPU và tần số cơ bản
Tần số 1.20 GHz Lõi 2
Turbo (1 lõi) 1.60 GHz Chủ đề CPU 2
Turbo (Tất cả các lõi) --
Siêu phân luồng? Không Ép xung? Không
Kiến trúc cốt lõi normal
Đồ họa nội bộ Đồ họa nội bộ
Tên GPU AMD Radeon R1E
GPU frequency 0.60 GHz
GPU (Turbo) No turbo
Generation 3
Phiên bản DirectX
Execution units 1
Shader 64
Bộ nhớ tối đa --
Tối đa màn hình 0
Công nghệ 28 nm
Ngày phát hành 2015
Hỗ trợ codec phần cứng Hỗ trợ codec phần cứng
H264 No
H265 / HEVC (8 bit) No
H265 / HEVC (10 bit) No
VP8 No
VP9 No
AV1 No
AV1 No
AVC No
JPEG No
Bộ nhớ & PCIe Bộ nhớ & PCIe
Loại bộ nhớ DDR3-1333DDR4-1600
Bộ nhớ tối đa
Kênh bộ nhớ 1 ECC No
Phiên bản PCIe PCIe lanes
Quản lý nhiệt Quản lý nhiệt
TDP (PL1) 6 W TDP (PL2)
TDP up 10 W TDP down --
Tjunction max --
Technical details Chi tiết kỹ thuật
Instruction set (ISA) x86-64 (64 bit)
Ngành kiến trúc Prairie Falcon Excavator+
L2-Cache 1.00 MB
L3-Cache --
Công nghệ 28 nm
Ảo hóa None
Ngày phát hành Q2/2018
Socket BGA 769

Các so sánh phổ biến

1. AMD Ryzen 3 3200U AMD GX-212JJ AMD Ryzen 3 3200U vs AMD GX-212JJ
2. Intel Xeon D-2187NT AMD GX-212JJ Intel Xeon D-2187NT vs AMD GX-212JJ
3. AMD GX-212JJ Intel Atom N2600 AMD GX-212JJ vs Intel Atom N2600
4. AMD GX-212JJ AMD RX-216TD AMD GX-212JJ vs AMD RX-216TD
5. Intel Celeron J4125 AMD GX-212JJ Intel Celeron J4125 vs AMD GX-212JJ
6. Intel Core i5-9600T AMD GX-212JJ Intel Core i5-9600T vs AMD GX-212JJ
7. Apple M1 Ultra (48-GPU) AMD GX-212JJ Apple M1 Ultra (48-GPU) vs AMD GX-212JJ
8. AMD Ryzen 3 5125C AMD GX-212JJ AMD Ryzen 3 5125C vs AMD GX-212JJ
9. Intel Core i3-4112E AMD GX-212JJ Intel Core i3-4112E vs AMD GX-212JJ
10. Intel Xeon Gold 6126T AMD GX-212JJ Intel Xeon Gold 6126T vs AMD GX-212JJ
11. Intel Xeon Platinum 8376HL AMD GX-212JJ Intel Xeon Platinum 8376HL vs AMD GX-212JJ
12. AMD GX-212JJ AMD G-T56N AMD GX-212JJ vs AMD G-T56N
13. Intel Core i5-8500B AMD GX-212JJ Intel Core i5-8500B vs AMD GX-212JJ
14. Intel Xeon E-2388G AMD GX-212JJ Intel Xeon E-2388G vs AMD GX-212JJ
15. AMD GX-212JJ Intel Core i5-10500H AMD GX-212JJ vs Intel Core i5-10500H
AMD GX-212JJ - Điểm chuẩn, Kiểm tra và Thông số kỹ thuật
4.3 of 39 rating(s)
back to top