Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

AMD Athlon II X2 210e - Điểm chuẩn, Kiểm tra và Thông số kỹ thuật


AMD Athlon II X2 210e

Bộ xử lý AMD Athlon II X2 210e được phát triển trên 45 nm nút công nghệ và kiến trúc Propus . Tốc độ đồng hồ cơ bản của nó là 2.60 GHz và tốc độ đồng hồ tối đa khi tăng tốc - -- . AMD Athlon II X2 210e chứa các lõi xử lý 2 Để đưa ra lựa chọn đúng đắn cho việc nâng cấp máy tính, vui lòng làm quen với các thông số kỹ thuật chi tiết và kết quả điểm chuẩn. Kiểm tra khả năng tương thích của ổ cắm trước khi chọn.

Lõi CPU và tần số cơ bản Lõi CPU và tần số cơ bản
Tần số 2.60 GHz Lõi 2
Turbo (1 lõi) -- Chủ đề CPU 2
Turbo (Tất cả các lõi) --
Siêu phân luồng? Không Ép xung? Không
Kiến trúc cốt lõi normal
Đồ họa nội bộ Đồ họa nội bộ
Tên GPU no iGPU
GPU frequency
GPU (Turbo) No turbo
Generation 1
Phiên bản DirectX
Execution units
Shader
Bộ nhớ tối đa --
Tối đa màn hình
Công nghệ 45 nm
Ngày phát hành
Hỗ trợ codec phần cứng Hỗ trợ codec phần cứng
H264 No
H265 / HEVC (8 bit) No
H265 / HEVC (10 bit) No
VP8 No
VP9 No
AV1 No
AV1 No
AVC No
JPEG No
Bộ nhớ & PCIe Bộ nhớ & PCIe
Loại bộ nhớ DDR3-1333
Bộ nhớ tối đa 16 GB
Kênh bộ nhớ 2 ECC No
Phiên bản PCIe PCIe lanes
Quản lý nhiệt Quản lý nhiệt
TDP (PL1) 45 W TDP (PL2)
TDP up -- TDP down --
Tjunction max --
Technical details Chi tiết kỹ thuật
Instruction set (ISA) x86-64 (64 bit)
Ngành kiến trúc Propus
L2-Cache 2.00 MB
L3-Cache --
Công nghệ 45 nm
Ảo hóa AMD-V
Ngày phát hành Q3/2010
Socket AM3

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

15% Complete
15% Complete
15% Complete
15% Complete
15% Complete
15% Complete
15% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

1% Complete
1% Complete
1% Complete
1% Complete
AMD A4-5300 663 (1%)
1% Complete
1% Complete
1% Complete

Các so sánh phổ biến

1. Intel Core i9-10920X AMD Athlon II X2 210e Intel Core i9-10920X vs AMD Athlon II X2 210e
2. AMD Athlon II X2 210e MediaTek Dimensity 9000 AMD Athlon II X2 210e vs MediaTek Dimensity 9000
3. AMD Athlon II X2 210e Raspberry Pi 4 B (Broadcom BCM2711) AMD Athlon II X2 210e vs Raspberry Pi 4 B (Broadcom BCM2711)
4. Intel Core i3-10105F AMD Athlon II X2 210e Intel Core i3-10105F vs AMD Athlon II X2 210e
5. AMD Epyc 7402P AMD Athlon II X2 210e AMD Epyc 7402P vs AMD Athlon II X2 210e
6. Intel Pentium E5800 AMD Athlon II X2 210e Intel Pentium E5800 vs AMD Athlon II X2 210e
7. Intel Core i3-6102E AMD Athlon II X2 210e Intel Core i3-6102E vs AMD Athlon II X2 210e
8. Intel Core i5-3470 AMD Athlon II X2 210e Intel Core i5-3470 vs AMD Athlon II X2 210e
9. AMD Athlon II X2 210e Intel Core i5-8250U AMD Athlon II X2 210e vs Intel Core i5-8250U
10. AMD Athlon II X2 210e AMD Ryzen 3 3200G AMD Athlon II X2 210e vs AMD Ryzen 3 3200G
11. AMD Athlon II X2 210e Intel Core i5-10200H AMD Athlon II X2 210e vs Intel Core i5-10200H
12. AMD Athlon II X2 210e Qualcomm Snapdragon 730G AMD Athlon II X2 210e vs Qualcomm Snapdragon 730G
13. AMD Athlon II X2 210e Intel Celeron N3060 AMD Athlon II X2 210e vs Intel Celeron N3060
14. AMD Athlon II X2 210e MediaTek MT8135V AMD Athlon II X2 210e vs MediaTek MT8135V
15. AMD Athlon II X2 210e AMD Epyc 7713 AMD Athlon II X2 210e vs AMD Epyc 7713
AMD Athlon II X2 210e - Điểm chuẩn, Kiểm tra và Thông số kỹ thuật
5 of 45 rating(s)
back to top