Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

Valve Steam Deck vs. Intel Core i5-12450H


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

Valve Steam Deck
Intel Core i5-12450H
Valve Steam Deck Intel Core i5-12450H
2.40 GHz Tần số 2.00 GHz (4.40 GHz)
3.50 GHz Turbo (1 lõi) 2.00 GHz (4.40 GHz)
3.20 GHz Turbo (Tất cả các lõi) 1.50 GHz (3.30 GHz)
4 Lõi 8
Siêu phân luồng?
Ép xung? Không
Kiến trúc cốt lõi hybrid (big.LITTLE)
GPU Intel UHD Graphics 11th Gen (48 EU)
Phiên bản DirectX 12
Tối đa màn hình 3
Bộ nhớ DDR4-3200DDR5-4800LPDDR4X-4266LPDDR5-5200
Kênh bộ nhớ 2
Bộ nhớ tối đa 64 GB
ECC Không
L2 Cache 7.00 MB
L3 Cache 12.00 MB
Phiên bản PCIe 4.0
PCIe lanes 28
Công nghệ 10 nm
Socket BGA 1744
TDP 45 W
Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Ngày phát hành Q1/2022
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

Valve Steam Deck 1003 (7%)
7% Complete
74% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

Valve Steam Deck 3310 (4%)
4% Complete
16% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

Valve Steam Deck 1638 (6%)
6% Complete
4% Complete
Valve Steam Deck vs. Intel Core i5-12450H - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.2 of 57 rating(s)
back to top