Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

MediaTek Dimensity 9000 vs. AMD Ryzen 5 PRO 7640HS


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

MediaTek Dimensity 9000
AMD Ryzen 5 PRO 7640HS
MediaTek Dimensity 9000 AMD Ryzen 5 PRO 7640HS
1.80 GHz (3.05 GHz) Tần số 4.30 GHz
1.80 GHz (3.05 GHz) Turbo (1 lõi) 5.00 GHz
-- Turbo (Tất cả các lõi)
8 Lõi 64
Không Siêu phân luồng?
Không Ép xung?
hybrid (Prime / big.LITTLE) Kiến trúc cốt lõi
ARM Mali-G710 MP10 GPU
Phiên bản DirectX
1 Tối đa màn hình
LPDDR5-7500 Bộ nhớ
4 (Quad Channel) Kênh bộ nhớ
Bộ nhớ tối đa
Không ECC
-- L2 Cache
-- L3 Cache
Phiên bản PCIe
PCIe lanes
4 nm Công nghệ
N/A Socket
TDP
None Ảo hóa
Q1/2022 Ngày phát hành
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

57% Complete
13% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

6% Complete
10% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

0% Complete
12% Complete
MediaTek Dimensity 9000 vs. AMD Ryzen 5 PRO 7640HS - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.7 of 62 rating(s)
back to top