Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

MediaTek Dimensity 8100 vs. Intel Xeon Silver 4310T


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

MediaTek Dimensity 8100
Intel Xeon Silver 4310T
MediaTek Dimensity 8100 Intel Xeon Silver 4310T
2.00 GHz (2.85 GHz) Tần số 2.30 GHz
2.00 GHz (2.85 GHz) Turbo (1 lõi) 3.40 GHz
-- Turbo (Tất cả các lõi) --
8 Lõi 10
Không Siêu phân luồng? Có
Không Ép xung? Không
hybrid (big.LITTLE) Kiến trúc cốt lõi normal
ARM Mali-G610 MP6 GPU no iGPU
Phiên bản DirectX
1 Tối đa màn hình
LPDDR5-6400 Bộ nhớ DDR4-2666
4 Kênh bộ nhớ 8
Bộ nhớ tối đa 6144 GB
Không ECC Có
-- L2 Cache --
-- L3 Cache 15.00 MB
Phiên bản PCIe
PCIe lanes
5 nm Công nghệ 10 nm
N/A Socket LGA 4189
TDP 105 W
None Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q1/2022 Ngày phát hành Q2/2021
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

43% Complete
0% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

8% Complete
0% Complete
MediaTek Dimensity 8100 vs. Intel Xeon Silver 4310T - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.8 of 63 rating(s)
back to top