Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

Intel Xeon D-1531 vs. Intel Xeon D-1541


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

Intel Xeon D-1531
Intel Xeon D-1541
Intel Xeon D-1531 Intel Xeon D-1541
2.20 GHz Tần số 2.10 GHz
2.70 GHz Turbo (1 lõi) 2.70 GHz
2.20 GHz Turbo (Tất cả các lõi) 2.10 GHz
6 Lõi 8
Siêu phân luồng?
Không Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi normal
no iGPU GPU no iGPU
Phiên bản DirectX
Tối đa màn hình
DDR4-2133 Bộ nhớ DDR4-2400
2 Kênh bộ nhớ 2
128 GB Bộ nhớ tối đa 128 GB
ECC
9.00 MB L2 Cache 12.00 MB
-- L3 Cache --
Phiên bản PCIe
PCIe lanes
14 nm Công nghệ 14 nm
BGA 1667 Socket BGA 1667
45 W TDP 45 W
VT-x, VT-x EPT, VT-d Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q4/2015 Ngày phát hành Q4/2015
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

Intel Xeon D-1531 714 (32%)
32% Complete
Intel Xeon D-1541 714 (32%)
32% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

Intel Xeon D-1531 3996 (8%)
8% Complete
Intel Xeon D-1541 5232 (11%)
11% Complete
Intel Xeon D-1531 vs. Intel Xeon D-1541 - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.1 of 56 rating(s)
back to top