Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

Intel Pentium 8500 vs. AMD Z-01


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

Intel Pentium 8500
AMD Z-01
Intel Pentium 8500 AMD Z-01
1.00 GHz (4.40 GHz) Tần số 1.00 GHz
1.00 GHz (4.40 GHz) Turbo (1 lõi) --
0.70 GHz (3.30 GHz) Turbo (Tất cả các lõi) --
5 Lõi 2
Siêu phân luồng? Không
Không Ép xung? Không
hybrid (big.LITTLE) Kiến trúc cốt lõi normal
Intel UHD Graphics 11th Gen (48 EU) GPU AMD Radeon HD 6250
12 Phiên bản DirectX
3 Tối đa màn hình 2
DDR4-3200DDR5-4800LPDDR4X-4266LPDDR5-5200 Bộ nhớ DDR3-1066
2 Kênh bộ nhớ 1
64 GB Bộ nhớ tối đa
Không ECC Không
3.25 MB L2 Cache --
8.00 MB L3 Cache 1.00 MB
4.0 Phiên bản PCIe
28 PCIe lanes
10 nm Công nghệ 40 nm
BGA 1744 Socket BGA 413
9 W TDP 6 W
VT-x, VT-x EPT, VT-d Ảo hóa AMD-V
Q1/2022 Ngày phát hành Q2/2011
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

3% Complete
AMD Z-01 45 (0%)
0% Complete
Intel Pentium 8500 vs. AMD Z-01 - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.9 of 51 rating(s)
back to top