Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

Intel Core i7-4770TE vs. Intel Xeon W-1250E


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

Intel Core i7-4770TE
Intel Xeon W-1250E
Intel Core i7-4770TE Intel Xeon W-1250E
2.30 GHz Tần số 3.50 GHz
3.30 GHz Turbo (1 lõi) 4.70 GHz
3.20 GHz Turbo (Tất cả các lõi) 4.20 GHz
4 Lõi 6
Có Siêu phân luồng? Có
Không Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi normal
Intel HD Graphics 4600 GPU Intel UHD Graphics P630
11.1 Phiên bản DirectX 12
3 Tối đa màn hình 3
DDR3-1333DDR3-1600 Bộ nhớ DDR4-2666
2 Kênh bộ nhớ 2
Bộ nhớ tối đa 128 GB
Không ECC Có
-- L2 Cache 12.00 MB
8.00 MB L3 Cache --
3.0 Phiên bản PCIe 3.0
16 PCIe lanes 16
22 nm Công nghệ 14 nm
LGA 1150 Socket LGA 1200
45 W TDP 80 W
VT-x, VT-x EPT, VT-d Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q2/2013 Ngày phát hành Q2/2020
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

2% Complete
2% Complete
Intel Core i7-4770TE vs. Intel Xeon W-1250E - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.3 of 58 rating(s)
back to top