Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

Intel Core i5-9500E vs. Intel Atom x6414RE


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

Intel Core i5-9500E
Intel Atom x6414RE
Intel Core i5-9500E Intel Atom x6414RE
3.00 GHz Tần số 1.50 GHz
4.20 GHz Turbo (1 lõi) --
-- Turbo (Tất cả các lõi) --
6 Lõi 4
Không Siêu phân luồng? Không
Không Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi normal
Intel UHD Graphics 630 GPU Intel UHD Graphics 10th Gen (16 EU)
12 Phiên bản DirectX 12
3 Tối đa màn hình 3
DDR4-2666 Bộ nhớ DDR4-3200LPDDR4-3200
2 Kênh bộ nhớ 4
128 GB Bộ nhớ tối đa 32 GB
Không ECC Có
-- L2 Cache 1.50 MB
9.00 MB L3 Cache --
3.0 Phiên bản PCIe 3.0
16 PCIe lanes 8
14 nm Công nghệ 10 nm
LGA 1151-2 Socket BGA 1493
65 W TDP 9 W
VT-x, VT-x EPT, VT-d Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q2/2019 Ngày phát hành Q1/2021
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

2% Complete
1% Complete
Intel Core i5-9500E vs. Intel Atom x6414RE - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.2 of 57 rating(s)
back to top