Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

Intel Core i5-4400E vs. Intel Xeon E-2378


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

Intel Core i5-4400E
Intel Xeon E-2378
Intel Core i5-4400E Intel Xeon E-2378
2.70 GHz Tần số 2.60 GHz
3.30 GHz Turbo (1 lõi) 4.80 GHz
-- Turbo (Tất cả các lõi) --
2 Lõi 8
Siêu phân luồng?
Không Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi normal
Intel HD Graphics 4600 GPU no iGPU
11.1 Phiên bản DirectX
3 Tối đa màn hình
DDR3L-1333 SO-DIMMDDR3L-1600 SO-DIMM Bộ nhớ DDR4-3200
2 Kênh bộ nhớ 2
16 GB Bộ nhớ tối đa 128 GB
ECC Không
-- L2 Cache 4.00 MB
3.00 MB L3 Cache 16.00 MB
3.0 Phiên bản PCIe 4.0
16 PCIe lanes 20
22 nm Công nghệ 14 nm
BGA 1364 Socket LGA 1200
37 W TDP 65 W
VT-x, VT-x EPT, VT-d Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q3/2013 Ngày phát hành Q3/2021
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

2% Complete
0% Complete
Intel Core i5-4400E vs. Intel Xeon E-2378 - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.2 of 57 rating(s)
back to top