Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

Intel Core i5-4400E vs. Intel Core i5-1340PE


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

Intel Core i5-4400E
Intel Core i5-1340PE
Intel Core i5-4400E Intel Core i5-1340PE
2.70 GHz Tần số 1.80 GHz (4.50 GHz)
3.30 GHz Turbo (1 lõi) 1.80 GHz (4.50 GHz)
-- Turbo (Tất cả các lõi) 1.30 GHz (3.30 GHz)
2 Lõi 12
Có Siêu phân luồng? Có
Không Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi hybrid (big.LITTLE)
Intel HD Graphics 4600 GPU Intel Iris Xe Graphics 80 (Alder Lake)
11.1 Phiên bản DirectX
3 Tối đa màn hình 4
DDR3L-1333 SO-DIMMDDR3L-1600 SO-DIMM Bộ nhớ DDR4-3200DDR5-5200LPDDR4X-4266LPDDR5-6400
2 Kênh bộ nhớ 2 (Dual Channel)
16 GB Bộ nhớ tối đa 64 GB
Có ECC Không
-- L2 Cache --
3.00 MB L3 Cache 12.00 MB
3.0 Phiên bản PCIe
16 PCIe lanes
22 nm Công nghệ 10 nm
BGA 1364 Socket BGA 1744
37 W TDP
VT-x, VT-x EPT, VT-d Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q3/2013 Ngày phát hành Q1/2023
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

2% Complete
6% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

0% Complete
Intel Core i5-1340PE 20067 (19%)
19% Complete
Intel Core i5-4400E vs. Intel Core i5-1340PE - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.4 of 59 rating(s)
back to top