Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

Intel Core i5-1235UL vs. MediaTek Dimensity 9000


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

Intel Core i5-1235UL
MediaTek Dimensity 9000
Intel Core i5-1235UL MediaTek Dimensity 9000
2.50 GHz (4.40 GHz) Tần số 1.80 GHz (3.05 GHz)
2.50 GHz (4.40 GHz) Turbo (1 lõi) 1.80 GHz (3.05 GHz)
0.90 GHz (3.30 GHz) Turbo (Tất cả các lõi) --
10 Lõi 8
Siêu phân luồng? Không
Không Ép xung? Không
hybrid (big.LITTLE) Kiến trúc cốt lõi hybrid (Prime / big.LITTLE)
Intel Iris Xe Graphics 80 (Alder Lake) GPU ARM Mali-G710 MP10
Phiên bản DirectX
4 Tối đa màn hình 1
DDR4-3200DDR5-4800 Bộ nhớ LPDDR5-7500
2 Kênh bộ nhớ 4 (Quad Channel)
64 GB Bộ nhớ tối đa
Không ECC Không
6.50 MB L2 Cache --
12.00 MB L3 Cache --
Phiên bản PCIe
PCIe lanes
10 nm Công nghệ 4 nm
BGA 1744 Socket N/A
15 W TDP
VT-x, VT-x EPT, VT-d Ảo hóa None
Q3/2022 Ngày phát hành Q1/2022
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
57% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
6% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

7% Complete
0% Complete
Intel Core i5-1235UL vs. MediaTek Dimensity 9000 - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.6 of 61 rating(s)
back to top