Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

Intel Core i3-13100E vs. AMD Ryzen 3 5300GE


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

Intel Core i3-13100E
AMD Ryzen 3 5300GE
Intel Core i3-13100E AMD Ryzen 3 5300GE
3.30 GHz (4.40 GHz) Tần số 3.60 GHz
3.30 GHz (4.40 GHz) Turbo (1 lõi) 4.20 GHz
-- Turbo (Tất cả các lõi)
4 Lõi 43
Có Siêu phân luồng? Có
Không Ép xung? Có
hybrid (big.LITTLE) Kiến trúc cốt lõi normal
Intel UHD Graphics 730 GPU AMD Radeon 6 Graphics (Renoir)
Phiên bản DirectX
3 Tối đa màn hình 3
DDR4-3200DDR5-4800 Bộ nhớ DDR4-3200
2 (Dual Channel) Kênh bộ nhớ 2
128 GB Bộ nhớ tối đa 64 GB
Không ECC Không
5.00 MB L2 Cache 2.00 MB
12.00 MB L3 Cache 8.00 MB
Phiên bản PCIe
PCIe lanes
10 nm Công nghệ 7 nm
LGA 1700 Socket AM4 (LGA 1331)
TDP 35 W
VT-x, VT-x EPT, VT-d Ảo hóa AMD-V, SVM
Q1/2023 Ngày phát hành Q2/2021
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

2% Complete
AMD Ryzen 3 5300GE 1306 (6%)
6% Complete
Intel Core i3-13100E vs. AMD Ryzen 3 5300GE - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.3 of 58 rating(s)
back to top