Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

AMD Ryzen 9 PRO 7940HS vs. Intel Processor N100


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

AMD Ryzen 9 PRO 7940HS
Intel Processor N100
AMD Ryzen 9 PRO 7940HS Intel Processor N100
4.00 GHz Tần số 1.80 GHz
5.20 GHz Turbo (1 lõi) 3.40 GHz
Turbo (Tất cả các lõi) 3.20 GHz
84 Lõi 4
Siêu phân luồng? Không
Ép xung? Không
Kiến trúc cốt lõi normal
GPU Intel UHD Graphics 24 EUs (Alder Lake)
Phiên bản DirectX
Tối đa màn hình 3
Bộ nhớ DDR4-3200DDR5-4800LPDDR5-4800
Kênh bộ nhớ 1 (Single Channel)
Bộ nhớ tối đa 16 GB
ECC Không
L2 Cache 4.00 MB
L3 Cache 6.00 MB
Phiên bản PCIe
PCIe lanes
Công nghệ 10 nm
Socket BGA
TDP
Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Ngày phát hành Q1/2023
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

79% Complete
26% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

14% Complete
3% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

16% Complete
1% Complete
AMD Ryzen 9 PRO 7940HS vs. Intel Processor N100 - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
5 of 60 rating(s)
back to top