Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

AMD Epyc 7663 vs. Intel Atom Z3580


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

AMD Epyc 7663
Intel Atom Z3580
AMD Epyc 7663 Intel Atom Z3580
2.00 GHz Tần số 2.33 GHz
3.50 GHz Turbo (1 lõi) --
Turbo (Tất cả các lõi) --
563 Lõi 4
Siêu phân luồng? Không
Không Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi normal
no iGPU GPU PowerVR G6430
Phiên bản DirectX
Tối đa màn hình 2
DDR4-3200 Bộ nhớ LPDDR3-1600
8 Kênh bộ nhớ 2
4096 GB Bộ nhớ tối đa 4 GB
ECC Không
-- L2 Cache 2.00 MB
256.00 MB L3 Cache --
4.0 Phiên bản PCIe
128 PCIe lanes
7 nm Công nghệ 22 nm
SP3 Socket FC-MB5T1064
240 W TDP
AMD-V, SVM Ảo hóa Intel VT-x
Q1/2021 Ngày phát hành Q2/2014
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R23 (Single-Core)

Cinebench R23 là sự kế thừa của Cinebench R20 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD Epyc 7663 1298 (59%)
59% Complete
0% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD Epyc 7663 1298 (58%)
58% Complete
0% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

0% Complete
Intel Atom Z3580 136 (1%)
1% Complete
AMD Epyc 7663 vs. Intel Atom Z3580 - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.2 of 53 rating(s)
back to top