Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

Intel Core i5-10400F vs. AMD Ryzen 7 4800H


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

Intel Core i5-10400F
AMD Ryzen 7 4800H
Intel Core i5-10400F AMD Ryzen 7 4800H
2.90 GHz Tần số 2.90 GHz
4.30 GHz Turbo (1 lõi) 4.20 GHz
4.00 GHz Turbo (Tất cả các lõi) 3.80 GHz
6 Lõi 8
Siêu phân luồng?
Không Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi normal
no iGPU GPU AMD Radeon 7 Graphics (Renoir)
Phiên bản DirectX 12
Tối đa màn hình 3
DDR4-2666 Bộ nhớ DDR4-3200
2 Kênh bộ nhớ 2
Bộ nhớ tối đa
Không ECC
-- L2 Cache --
12.00 MB L3 Cache 8.00 MB
3.0 Phiên bản PCIe 3.0
16 PCIe lanes 12
14 nm Công nghệ 7 nm
LGA 1200 Socket FP6
65 W TDP 45 W
VT-x, VT-x EPT, VT-d Ảo hóa AMD-V, SVM
Q2/2020 Ngày phát hành Q1/2020
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R23 (Single-Core)

Cinebench R23 là sự kế thừa của Cinebench R20 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

53% Complete
AMD Ryzen 7 4800H 1235 (58%)
58% Complete

Cinebench R23 (Multi-Core)

Cinebench R23 là sự kế thừa của Cinebench R20 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

11% Complete
AMD Ryzen 7 4800H 10590 (14%)
14% Complete

Cinebench R20 (Single-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

55% Complete
AMD Ryzen 7 4800H 472 (58%)
58% Complete

Cinebench R20 (Multi-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

13% Complete
AMD Ryzen 7 4800H 3847 (16%)
16% Complete

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

65% Complete
AMD Ryzen 7 4800H 197 (67%)
67% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

13% Complete
AMD Ryzen 7 4800H 1712 (16%)
16% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

55% Complete
AMD Ryzen 7 4800H 1147 (55%)
55% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

16% Complete
AMD Ryzen 7 4800H 7608 (20%)
20% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

0% Complete
AMD Ryzen 7 4800H 1433 (14%)
14% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

0% Complete
AMD Ryzen 7 4800H 19204 (22%)
22% Complete

Monero Hashrate kH/s

Đồng tiền mã hóa Monero đã sử dụng thuật toán RandomX kể từ tháng 11 năm 2019. Thuật toán PoW (bằng chứng công việc) này chỉ có thể được tính toán hiệu quả bằng cách sử dụng bộ xử lý (CPU) hoặc thẻ đồ họa (GPU). Thuật toán CryptoNight đã được sử dụng cho Monero cho đến tháng 11 năm 2019, nhưng nó có thể được tính toán bằng cách sử dụng ASIC. RandomX được hưởng lợi từ số lượng lõi CPU cao, bộ nhớ đệm và kết nối bộ nhớ nhanh qua càng nhiều kênh bộ nhớ càng tốt

4% Complete
0% Complete

So sánh phổ biến

Intel Core i5-10400F AMD Ryzen 5 3600
Intel Core i5-10400F vs AMD Ryzen 5 3600
Intel Core i5-10400F Intel Core i5-10400
Intel Core i5-10400F vs Intel Core i5-10400
Intel Core i5-9400F Intel Core i5-10400F
Intel Core i5-9400F vs Intel Core i5-10400F
AMD Ryzen 5 3500X Intel Core i5-10400F
AMD Ryzen 5 3500X vs Intel Core i5-10400F
AMD Ryzen 5 5600X Intel Core i5-10400F
AMD Ryzen 5 5600X vs Intel Core i5-10400F
AMD Ryzen 5 2600 Intel Core i5-10400F
AMD Ryzen 5 2600 vs Intel Core i5-10400F
Intel Core i5-10400F Intel Core i7-10700F
Intel Core i5-10400F vs Intel Core i7-10700F
Intel Core i3-10100F Intel Core i5-10400F
Intel Core i3-10100F vs Intel Core i5-10400F
AMD Ryzen 5 3500 Intel Core i5-10400F
AMD Ryzen 5 3500 vs Intel Core i5-10400F
Intel Core i5-10400F Intel Core i5-11400
Intel Core i5-10400F vs Intel Core i5-11400
Intel Core i5-10400F AMD Ryzen 5 3600X
Intel Core i5-10400F vs AMD Ryzen 5 3600X
AMD Ryzen 5 3400G Intel Core i5-10400F
AMD Ryzen 5 3400G vs Intel Core i5-10400F
AMD Ryzen 5 1600 AF Intel Core i5-10400F
AMD Ryzen 5 1600 AF vs Intel Core i5-10400F
Intel Core i5-10600K Intel Core i5-10400F
Intel Core i5-10600K vs Intel Core i5-10400F
AMD Ryzen 3 3300X Intel Core i5-10400F
AMD Ryzen 3 3300X vs Intel Core i5-10400F
Intel Core i5-10400F Intel Core i5-11400F
Intel Core i5-10400F vs Intel Core i5-11400F
Intel Core i5-10400F Intel Core i5-9600K
Intel Core i5-10400F vs Intel Core i5-9600K
AMD Ryzen 7 3700X Intel Core i5-10400F
AMD Ryzen 7 3700X vs Intel Core i5-10400F
Intel Core i3-10100 Intel Core i5-10400F
Intel Core i3-10100 vs Intel Core i5-10400F
AMD Ryzen 5 PRO 4650G Intel Core i5-10400F
AMD Ryzen 5 PRO 4650G vs Intel Core i5-10400F
Intel Core i5-10400F Intel Core i5-10600KF
Intel Core i5-10400F vs Intel Core i5-10600KF
Intel Core i5-10400F AMD Ryzen 5 4600G
Intel Core i5-10400F vs AMD Ryzen 5 4600G
Intel Core i5-10400F Intel Core i7-9700F
Intel Core i5-10400F vs Intel Core i7-9700F
AMD Ryzen 7 2700X Intel Core i5-10400F
AMD Ryzen 7 2700X vs Intel Core i5-10400F
Intel Core i5-10400F AMD Ryzen 5 2600X
Intel Core i5-10400F vs AMD Ryzen 5 2600X
Intel Core i7-10750H AMD Ryzen 7 4800H
Intel Core i7-10750H vs AMD Ryzen 7 4800H
Intel Core i7-9750H AMD Ryzen 7 4800H
Intel Core i7-9750H vs AMD Ryzen 7 4800H
Apple M1 AMD Ryzen 7 4800H
Apple M1 vs AMD Ryzen 7 4800H
AMD Ryzen 7 5800H AMD Ryzen 7 4800H
AMD Ryzen 7 5800H vs AMD Ryzen 7 4800H
AMD Ryzen 5 4600H AMD Ryzen 7 4800H
AMD Ryzen 5 4600H vs AMD Ryzen 7 4800H
AMD Ryzen 9 4900H AMD Ryzen 7 4800H
AMD Ryzen 9 4900H vs AMD Ryzen 7 4800H
Intel Core i7-10875H AMD Ryzen 7 4800H
Intel Core i7-10875H vs AMD Ryzen 7 4800H
AMD Ryzen 7 4800H Intel Core i5-10300H
AMD Ryzen 7 4800H vs Intel Core i5-10300H
AMD Ryzen 7 4800H AMD Ryzen 7 3750H
AMD Ryzen 7 4800H vs AMD Ryzen 7 3750H
AMD Ryzen 7 4800U AMD Ryzen 7 4800H
AMD Ryzen 7 4800U vs AMD Ryzen 7 4800H
Intel Core i7-1165G7 AMD Ryzen 7 4800H
Intel Core i7-1165G7 vs AMD Ryzen 7 4800H
AMD Ryzen 7 4800H Intel Core i7-10870H
AMD Ryzen 7 4800H vs Intel Core i7-10870H
AMD Ryzen 7 3700X AMD Ryzen 7 4800H
AMD Ryzen 7 3700X vs AMD Ryzen 7 4800H
AMD Ryzen 7 4800H AMD Ryzen 5 5600H
AMD Ryzen 7 4800H vs AMD Ryzen 5 5600H
AMD Ryzen 5 3600 AMD Ryzen 7 4800H
AMD Ryzen 5 3600 vs AMD Ryzen 7 4800H
AMD Ryzen 7 4800H AMD Ryzen 7 4700U
AMD Ryzen 7 4800H vs AMD Ryzen 7 4700U
AMD Ryzen 7 4800HS AMD Ryzen 7 4800H
AMD Ryzen 7 4800HS vs AMD Ryzen 7 4800H
AMD Ryzen 7 5700U AMD Ryzen 7 4800H
AMD Ryzen 7 5700U vs AMD Ryzen 7 4800H
Intel Core i5-9300H AMD Ryzen 7 4800H
Intel Core i5-9300H vs AMD Ryzen 7 4800H
AMD Ryzen 7 4800H Intel Core i7-10510U
AMD Ryzen 7 4800H vs Intel Core i7-10510U
AMD Ryzen 7 4800H Intel Core i9-9980HK
AMD Ryzen 7 4800H vs Intel Core i9-9980HK
Intel Core i7-8750H AMD Ryzen 7 4800H
Intel Core i7-8750H vs AMD Ryzen 7 4800H
AMD Ryzen 7 4800H Intel Core i7-11370H
AMD Ryzen 7 4800H vs Intel Core i7-11370H
AMD Ryzen 7 4800H Intel Core i7-10850H
AMD Ryzen 7 4800H vs Intel Core i7-10850H
AMD Ryzen 9 4900HS AMD Ryzen 7 4800H
AMD Ryzen 9 4900HS vs AMD Ryzen 7 4800H
Intel Core i5-10400F vs. AMD Ryzen 7 4800H - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
5 of 45 rating(s)
back to top