Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

AMD A6-5357M vs. Intel Xeon E3-1535M v5


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

AMD A6-5357M
Intel Xeon E3-1535M v5
AMD A6-5357M Intel Xeon E3-1535M v5
2.90 GHz Tần số 2.90 GHz
3.50 GHz Turbo (1 lõi) 3.80 GHz
3.50 GHz Turbo (Tất cả các lõi) 3.40 GHz
2 Lõi 4
Không Siêu phân luồng?
Không Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi normal
AMD Radeon HD 8450G GPU Intel HD Graphics P530
11 Phiên bản DirectX 12
2 Tối đa màn hình 3
DDR3-1600 Bộ nhớ DDR3L-1600 SO-DIMM
DDR4-2133
LPDDR3-1866
2 Kênh bộ nhớ 2
Bộ nhớ tối đa
Không ECC
-- L2 Cache --
1.00 MB L3 Cache 8.00 MB
Phiên bản PCIe 3.0
PCIe lanes 16
32 nm Công nghệ 14 nm
FPr2 Socket BGA 1440
35 W TDP 45 W
AMD-V Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q2/2013 Ngày phát hành Q4/2015
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
55% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
7% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A6-5357M 401 (19%)
19% Complete
44% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A6-5357M 634 (2%)
2% Complete
10% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

AMD A6-5357M 276 (3%)
3% Complete
4% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A6-5357M 1388 (20%)
20% Complete
58% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A6-5357M 2085 (2%)
2% Complete
15% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
70% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
15% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (iGPU, OpenGL)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Kiểm tra iGPU sử dụng đơn vị đồ họa bên trong CPU để thực hiện các lệnh OpenGL.

0% Complete
53% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

AMD A6-5357M 1878 (2%)
2% Complete
10% Complete

So sánh phổ biến

AMD A6-5357M AMD G-T40N
AMD A6-5357M vs AMD G-T40N
AMD A6-4400M AMD A6-5357M
AMD A6-4400M vs AMD A6-5357M
AMD A6-5357M AMD E2-3800
AMD A6-5357M vs AMD E2-3800
Intel Celeron G1830 AMD A6-5357M
Intel Celeron G1830 vs AMD A6-5357M
Intel Core i3-4010U AMD A6-5357M
Intel Core i3-4010U vs AMD A6-5357M
AMD A6-5357M Intel Xeon E7-8850 v2
AMD A6-5357M vs Intel Xeon E7-8850 v2
AMD FX-7500 AMD A6-5357M
AMD FX-7500 vs AMD A6-5357M
AMD Phenom II X4 965 AMD A6-5357M
AMD Phenom II X4 965 vs AMD A6-5357M
AMD A6-5357M Intel Atom C2530
AMD A6-5357M vs Intel Atom C2530
Intel Core i5-4210U AMD A6-5357M
Intel Core i5-4210U vs AMD A6-5357M
AMD A6-5357M AMD A6-3430MX
AMD A6-5357M vs AMD A6-3430MX
AMD A6-5357M Intel Core i5-5575R
AMD A6-5357M vs Intel Core i5-5575R
AMD A6-5357M AMD A6-7050B
AMD A6-5357M vs AMD A6-7050B
AMD A6-5357M Intel Xeon E5-1620 v2
AMD A6-5357M vs Intel Xeon E5-1620 v2
AMD A6-5357M Intel Core i7-4770
AMD A6-5357M vs Intel Core i7-4770
AMD A6-5357M AMD A8-3820
AMD A6-5357M vs AMD A8-3820
AMD A10-7300 AMD A6-5357M
AMD A10-7300 vs AMD A6-5357M
Intel Core i7-3970X AMD A6-5357M
Intel Core i7-3970X vs AMD A6-5357M
AMD A6-5357M Intel Pentium G3250T
AMD A6-5357M vs Intel Pentium G3250T
AMD A6-5357M AMD E1-1200
AMD A6-5357M vs AMD E1-1200
AMD A6-5357M Intel Core i3-4010Y
AMD A6-5357M vs Intel Core i3-4010Y
Intel Celeron 3765U AMD A6-5357M
Intel Celeron 3765U vs AMD A6-5357M
AMD A6-5357M Intel Core i7-5500U
AMD A6-5357M vs Intel Core i7-5500U
Intel Celeron G1820 AMD A6-5357M
Intel Celeron G1820 vs AMD A6-5357M
AMD A6-5357M AMD Phenom II X4 840T
AMD A6-5357M vs AMD Phenom II X4 840T
Intel Core i7-6820HQ Intel Xeon E3-1535M v5
Intel Core i7-6820HQ vs Intel Xeon E3-1535M v5
Intel Xeon E3-1535M v5 Intel Core i7-6920HQ
Intel Xeon E3-1535M v5 vs Intel Core i7-6920HQ
Intel Xeon E3-1535M v5 Intel Core i7-7820HQ
Intel Xeon E3-1535M v5 vs Intel Core i7-7820HQ
Intel Xeon E3-1535M v5 Intel Core i7-7700HQ
Intel Xeon E3-1535M v5 vs Intel Core i7-7700HQ
Intel Xeon E3-1535M v5 Intel Core i7-4900MQ
Intel Xeon E3-1535M v5 vs Intel Core i7-4900MQ
Intel Xeon E3-1505M v5 Intel Xeon E3-1535M v5
Intel Xeon E3-1505M v5 vs Intel Xeon E3-1535M v5
Intel Xeon E3-1535M v5 Intel Core i7-7920HQ
Intel Xeon E3-1535M v5 vs Intel Core i7-7920HQ
Intel Xeon E5-2630 v3 Intel Xeon E3-1535M v5
Intel Xeon E5-2630 v3 vs Intel Xeon E3-1535M v5
Intel Xeon E3-1535M v5 Intel Xeon E5-2690 v4
Intel Xeon E3-1535M v5 vs Intel Xeon E5-2690 v4
Intel Xeon E3-1535M v5 Intel Core i5-4670K
Intel Xeon E3-1535M v5 vs Intel Core i5-4670K
AMD G-T52R Intel Xeon E3-1535M v5
AMD G-T52R vs Intel Xeon E3-1535M v5
Intel Core i7-3960X Intel Xeon E3-1535M v5
Intel Core i7-3960X vs Intel Xeon E3-1535M v5
Intel Core i5-5200U Intel Xeon E3-1535M v5
Intel Core i5-5200U vs Intel Xeon E3-1535M v5
Intel Core i7-6700HQ Intel Xeon E3-1535M v5
Intel Core i7-6700HQ vs Intel Xeon E3-1535M v5
Intel Xeon E3-1535M v5 Intel Core i7-4940MX
Intel Xeon E3-1535M v5 vs Intel Core i7-4940MX
Intel Xeon E3-1535M v5 Intel Core i5-5350H
Intel Xeon E3-1535M v5 vs Intel Core i5-5350H
Intel Xeon E3-1535M v5 Intel Xeon E5-2637 v4
Intel Xeon E3-1535M v5 vs Intel Xeon E5-2637 v4
Intel Xeon E3-1535M v5 Intel Core i7-4930MX
Intel Xeon E3-1535M v5 vs Intel Core i7-4930MX
Intel Core i9-8950HK Intel Xeon E3-1535M v5
Intel Core i9-8950HK vs Intel Xeon E3-1535M v5
AMD Phenom II X4 B93 Intel Xeon E3-1535M v5
AMD Phenom II X4 B93 vs Intel Xeon E3-1535M v5
Intel Core i7-6700K Intel Xeon E3-1535M v5
Intel Core i7-6700K vs Intel Xeon E3-1535M v5
Intel Xeon E3-1535M v5 Intel Core i7-7820HK
Intel Xeon E3-1535M v5 vs Intel Core i7-7820HK
Intel Core i5-7287U Intel Xeon E3-1535M v5
Intel Core i5-7287U vs Intel Xeon E3-1535M v5
AMD A4-5000 Intel Xeon E3-1535M v5
AMD A4-5000 vs Intel Xeon E3-1535M v5
AMD Phenom II X4 965 Intel Xeon E3-1535M v5
AMD Phenom II X4 965 vs Intel Xeon E3-1535M v5
AMD A6-5357M vs. Intel Xeon E3-1535M v5 - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.2 of 44 rating(s)
back to top